Алматы қаласының Чемпионаты (2009-2010ж.)

Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:07:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/27 lúc 14.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11CMSyzdyk, Samir22663 1 - 02½ Niyazbek, Nurtileu18276
23Dairov, Daryn19652½ 1 - 02½ WFMSermukhamedova, Adriana20842
313Rustembek, Insar16612 ½ - ½2 Bushuyev, Artur18365
49Bekbatyrov, Daniyar17582 0 - 12 Khabibula, Musagali170110
57Genyultash, Mustafa Kadri18091½ 1 - 01½ Belikova, Dariya161516
68Batyrzhanuly, Altair17591½ 1 - 01½ Orymbay, Kuanysh162314
712Rizaidenov, Magellan16691½ 1 - 01½ Zhumabayev, Khalid153118
820Ivanayeva, Ameli14711 0 - 11 Svarov, Ilkham19294
919Yeskermes, Abzal15181 0 - 11 Maletskiy, Gleb162115
1021Muraduly, Adilet01 0 - 1½ Kinerbayev, Alan168311
1117Asan, Nurtilek15510 1 miễn đấu