Алматы қаласының Чемпионаты (2009-2010ж.)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:51:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11CMSyzdyk, SamirKAZ2266838,5350
25Bushuyev, ArturKAZ18366,534,5330
37Genyultash, Mustafa KadriKAZ1809539360
42WFMSermukhamedova, AdrianaKAZ208453935,50
54Svarov, IlkhamKAZ192953431,50
63Dairov, DarynKAZ19654,542380
713Rustembek, InsarKAZ16614,538,535,50
86Niyazbek, NurtileuKAZ18274,537,5340
914Orymbay, KuanyshKAZ16234,53430,50
1012Rizaidenov, MagellanKAZ16694,533,530,50
1110Khabibula, MusagaliKAZ1701431,5290
129Bekbatyrov, DaniyarKAZ1758429,5280
1319Yeskermes, AbzalKAZ1518425,5240
148Batyrzhanuly, AltairKAZ17593,536,533,50
1511Kinerbayev, AlanKAZ16833,532,5310
1616Belikova, DariyaKAZ16153,532290
1715Maletskiy, GlebKAZ162133229,50
1818Zhumabayev, KhalidKAZ1531330,5280
1917Asan, NurtilekKAZ1551328,5260
2020Ivanayeva, AmeliKAZ14712,52624,50
2121Muraduly, AdiletKAZ0123,522,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)