Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2011-2012ж.)

Ban Tổ chứcРОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNurgalimova Serikgul 447072440
Tổng trọng tàiKarayev Assylkhan 13700146
Trọng tàiPairings: Akhilbay Amina 13750054
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 seconds increment from move 1
Địa điểmAlmaty
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/24 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1685 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:46:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Zhandos Akarys1919KAZ 11b1 13w1 9b1 3w1 2b½ 6w1 4b½ 5w629260
2AIMDzhumakanov Kuanysh1977KAZ 3b0 7w1 15b1 5w1 1w½ 13b1 6b1 4w5,529,526,50
3Khalik Nurasyl1647KAZ 2w1 10w½ 17b1 1b0 14w1 7b1 8w½ 6b529260
4Bakytzhan Didar1768KAZ 7b½ 15w1 5b½ 13w1 6w0 9b1 1w½ 2b4,528250
5AIMNamazkeyev Nursultan1974KAZ 19w1 6b½ 4w½ 2b0 8w½ 14b1 10w1 1b4,525,524,50
6AFMElshatov Tamirlan1660KAZ 14w1 5w½ 10b1 9w½ 4b1 1b0 2w0 3w430,527,50
7Meiram Kurmet1590KAZ 4w½ 2b0 18w1 12b1 9b½ 3w0 13w1 8b426,5250
8Saken Abubakir1624KAZ 10b0 17b0 19w1 20w1 5b½ 16w1 3b½ 7w421200
9Mukhametkan Magzhan1745KAZ 16w1 20b1 1w0 6b½ 7w½ 4w0 11b½ 12b3,526250
10Alzhanov Nurali1842KAZ 8w1 3b½ 6w0 14b0 18w1 17w1 5b0 11b3,52523,50
11Khan Alexandr1630KAZ 1w0 18b0 16b0 19w1 20b1 15b1 9w½ 10w3,519180
12Bauyrzhan Amir1652KAZ 15b0 16w1 14b½ 7w0 17b0 18w1 20b1 9w3,518,517,50
13Zhusupbek Daniyar1648KAZ 18w1 1b0 20w1 4b0 16w1 2w0 7b0 15b325,524,50
14Ilyasov Adal1520KAZ 6b0 19b1 12w½ 10w1 3b0 5w0 17b½ 20w324,523,50
15AFMAbilasan Sanzhar1510KAZ 12w1 4b0 2w0 16b0 19b1 11w0 18b1 13w322,521,50
16Ni Alan1581KAZ 9b0 12b0 11w1 15w1 13b0 8b0 19w1 17w321,520,50
17Adilzhanuly Nurasyl1719KAZ 20b0 8w1 3w0 18b½ 12w1 10b0 14w½ 16b321,520,50
18Nurzhan Amir1497KAZ 13b0 11w1 7b0 17w½ 10b0 12b0 15w0 19b1,523,520,50
19Kadyrbek Ayan1635KAZ 5b0 14w0 8b0 11b0 15w0 20w1 16b0 18w122210
20Aubakirov Arlan1555KAZ 17w1 9w0 13b0 8b0 11w0 19b0 12w0 14b121,520,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)