Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2011-2012ж.) Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:04:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | AFM | Abilasan, Sanzhar | 447029293 | 1510 | KAZ |
| 2 | | Adilzhanuly, Nurasyl | 13749226 | 1719 | KAZ |
| 3 | | Alzhanov, Nurali | 447061073 | 1842 | KAZ |
| 4 | | Aubakirov, Arlan | 379105301 | 1555 | KAZ |
| 5 | | Bakytzhan, Didar | 13781634 | 1768 | KAZ |
| 6 | | Bauyrzhan, Amir | 13730703 | 1652 | KAZ |
| 7 | AIM | Dzhumakanov, Kuanysh | 13764551 | 1977 | KAZ |
| 8 | AFM | Elshatov, Tamirlan | 447006650 | 1660 | KAZ |
| 9 | | Ilyasov, Adal | 557010102 | 1520 | KAZ |
| 10 | | Kadyrbek, Ayan | 447047445 | 1635 | KAZ |
| 11 | | Khalik, Nurasyl | 13772449 | 1647 | KAZ |
| 12 | | Khan, Alexandr | 13784498 | 1630 | KAZ |
| 13 | | Meiram, Kurmet | 447034726 | 1590 | KAZ |
| 14 | | Mukhametkan, Magzhan | 13780140 | 1745 | KAZ |
| 15 | AIM | Namazkeyev, Nursultan | 13749390 | 1974 | KAZ |
| 16 | | Ni, Alan | 447008423 | 1581 | KAZ |
| 17 | | Nurzhan, Amir | 447099453 | 1497 | KAZ |
| 18 | | Saken, Abubakir | 447099429 | 1624 | KAZ |
| 19 | | Zhandos, Akarys | 13741683 | 1919 | KAZ |
| 20 | | Zhusupbek, Daniyar | 13778269 | 1648 | KAZ |
|
|
|
|