Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2011-2012ж.)

Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:23:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/11/01 lúc 14.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
115Meiram, Kurmet15904½ 0 - 16 Zhandos, Akarys19193
211Khalik, Nurasyl16475 ½ - ½5½ AIMNamazkeyev, Nursultan19742
36Mukhametkan, Magzhan17454½ 1 - 05½ AIMDzhumakanov, Kuanysh19771
45Bakytzhan, Didar17685½ 1 - 04½ Saken, Abubakir162414
510Zhusupbek, Daniyar16484 1 - 05 AFMElshatov, Tamirlan16608
64Alzhanov, Nurali18424 ½ - ½4 Ni, Alan158116
718Ilyasov, Adal15204 ½ - ½4 Khan, Alexandr163013
89Bauyrzhan, Amir16523½ 1 - 01 Kadyrbek, Ayan163512
97Adilzhanuly, Nurasyl17193 1 - 03 AFMAbilasan, Sanzhar151019
1020Nurzhan, Amir14972½ 0 - 11 Aubakirov, Arlan155517