Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2011-2012ж.)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:46:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Zhandos, AkarysKAZ1919629260
21AIMDzhumakanov, KuanyshKAZ19775,529,526,50
311Khalik, NurasylKAZ1647529260
45Bakytzhan, DidarKAZ17684,528250
52AIMNamazkeyev, NursultanKAZ19744,525,524,50
68AFMElshatov, TamirlanKAZ1660430,527,50
715Meiram, KurmetKAZ1590426,5250
814Saken, AbubakirKAZ1624421200
96Mukhametkan, MagzhanKAZ17453,526250
104Alzhanov, NuraliKAZ18423,52523,50
1113Khan, AlexandrKAZ16303,519180
129Bauyrzhan, AmirKAZ16523,518,517,50
1310Zhusupbek, DaniyarKAZ1648325,524,50
1418Ilyasov, AdalKAZ1520324,523,50
1519AFMAbilasan, SanzharKAZ1510322,521,50
1616Ni, AlanKAZ1581321,520,50
177Adilzhanuly, NurasylKAZ1719321,520,50
1820Nurzhan, AmirKAZ14971,523,520,50
1912Kadyrbek, AyanKAZ1635122210
2017Aubakirov, ArlanKAZ1555121,520,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)