Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2013-2014ж.)

Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:19:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/27 lúc 14.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Bulat, Mansur R18643 0 - 12½ Aitmukhanov, Arsen20391
22Bakytbek, Dastan19952½ ½ - ½2½ Burkitbayev, Aibar173010
36Kadyr, Aldiyar18372½ ½ - ½2½ Satekov, Danial18415
412Serik, Bekasyl17022½ 1 - 02 Issabekov, Madi18167
514Burambayev, Bernar16492 0 - 12 Yelibay, Alikhan17659
615Yertay, Omar16422 ½ - ½2 Murat, Ansar165913
724Berkin, Manar15471½ 0 - 11½ Nesipbay, Rakhman18863
88Nassanov, Ali17841½ 1 - 01½ Zurdinov, Eldar171411
928Amangeldinov, Yussupzhan14901½ 0 - 11½ Khanat, Yerdaulet161919
1020Akhmet, Daulet16151½ 1 - 01 Nurlanov, Zhangir158921
1116Denisov, Temirlan16331 0 - 11 Bakhitzhan, Elzhas154625
1218Ospan, Adi16201 1 - 01 Kabdoldinov, Sultan031
1326Kokirekbayev, Zangar15201 1 - 01 Kosayev, Zhangir155723
1422Borissov, Artyom15650 1 - 0½ Makashev, Altair151727
1517Dautov, Nurali16290 0 - 10 Sadyrbekov, Aldiyar143030
1629Mukashbayev, Anuar14540 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại