Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2013-2014ж.)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:52:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Yelibay, AlikhanKAZ17656,539,536,50
26Kadyr, AldiyarKAZ1837640,5380
32Bakytbek, DastanKAZ199563836,50
41Aitmukhanov, ArsenKAZ20395,540,537,50
55Satekov, DanialKAZ18415,54037,50
64Bulat, Mansur RKAZ1864540,536,50
713Murat, AnsarKAZ1659534310
815Yertay, OmarKAZ1642532,5310
93Nesipbay, RakhmanKAZ188653229,50
108Nassanov, AliKAZ17844,539360
1119Khanat, YerdauletKAZ16194,536330
1210Burkitbayev, AibarKAZ17304,535,533,50
1314Burambayev, BernarKAZ16494,534,5320
1411Zurdinov, EldarKAZ17144,531,5290
1512Serik, BekasylKAZ1702436340
167Issabekov, MadiKAZ181643129,50
1724Berkin, ManarKAZ154743028,50
1825Bakhitzhan, ElzhasKAZ1546429,526,50
1928Amangeldinov, YussupzhanKAZ1490426,5250
2030Sadyrbekov, AldiyarKAZ14303,524,5230
2122Borissov, ArtyomKAZ15653,523,5220
2226Kokirekbayev, ZangarKAZ1520332,529,50
2316Denisov, TemirlanKAZ1633331,5300
2423Kosayev, ZhangirKAZ1557330270
2518Ospan, AdiKAZ162032725,50
2620Akhmet, DauletKAZ16152,531290
2721Nurlanov, ZhangirKAZ15892,527,5260
2827Makashev, AltairKAZ1517223,5220
2917Dautov, NuraliKAZ16291,52725,50
3031Kabdoldinov, SultanKAZ01,52321,50
3129Mukashbayev, AnuarKAZ14540000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)