Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2017-2018ж.)

Ban Tổ chứcРОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNurgalimova Serikgul 447072440
Tổng trọng tàiKarayev Assylkhan 13700146
Trọng tàiPairings: Akhilbay Amina 13750054
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 seconds increment from move 1
Địa điểmAlmaty
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1499 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:24:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kairgaliyev Alinur1699KAZ 11w½ 6b1 10w0 13b1 17w1 9b1 2w0 3w0 5b4,5737,5360
2Bakhytzhan Abilmansur1685KAZ 12b1 16w1 9b½ 17w1 10b1 3w1 1b1 4w½ 13b7138,535,50
3Suyundukov Ansar1680KAZ 13w1 10b½ 11w½ 15b1 4w1 2b0 8w1 1b1 17b6239,5360
4Shakirov Temur1626KAZ 14b1 18w1 17b½ 9w1 3b0 10w1 12w1 2b½ 15w633835,50
5Aitmukhanov Meirkhan1566KAZ 15w1 17b0 21w1 10b0 13w1 12b0 9w½ 14b1 1w4,593632,50
6Galymzhan Amirkhan1539KAZ 16b0 1w0 12b0 18w½ -1 21b0 7b- 19b- -01,5212321,50
7Bakytbek Akhmet1530KAZ 17w0 11b0 14w0 -1 19b1 13b0 6w+ 20w1 9b41330,527,50
8Yertai Osman1516KAZ 18b0 14w1 16b1 11w1 9b0 15w½ 3b0 21w0 20b3,51631,5290
9Shakirov Sanzhar1489KAZ 19w1 21b1 2w½ 4b0 8w1 1w0 5b½ 12b½ 7w4,5837340
10Berzhan Temirlan1483KAZ 20b1 3w½ 1b1 5w1 2w0 4b0 17w1 15b1 12w5,5440370
11Chernyshov Ilya1483KAZ 1b½ 7w1 3b½ 8b0 14w½ 17b0 16w1 13w0 -13,51434310
12Amrayev Muslim1472KAZ 2w0 15b0 6w1 20b1 21w1 5w1 4b0 9w½ 10b4,5103533,50
13Armanuly Aivar1447KAZ 3b0 20w1 18b1 1w0 5b0 7w1 21w1 11b1 2w553229,50
14Basheyev Daniyal1447KAZ 4w0 8b0 7b1 19w1 11b½ 20w1 15b0 5w0 21b3,51532290
15Sabitkhan Batyr1415KAZ 5b0 12w1 19b1 3w0 18b1 8b½ 14w1 10w0 4b4,5113330,50
16Abeldinov Temirlan0KAZ 6w1 2b0 8w0 21b0 20w0 -1 11b0 18w+ 19b31828,5270
17Berkin Sanzhar0KAZ 7b1 5w1 4w½ 2b0 1b0 11w1 10b0 -1 3w4,5639,5360
18Kairanbai Asyl0KAZ 8w1 4b0 13w0 6b½ 15w0 19b- -1 16b- -02,5202825,50
19Kudaibergen Daryn0KAZ 9b0 -1 15w0 14b0 7w0 18w+ 20b0 6w+ 16w31928,525,50
20Kurmantay Altynbek0KAZ 10w0 13b0 -1 12w0 16b1 14b0 19w1 7b0 8w31731,528,50
21Sabit Askar0KAZ -1 9w0 5b0 16w1 12b0 6w1 13b0 8b1 14w41230,5290

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)