Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2017-2018ж.) Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:02:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 16 | | Abeldinov, Temirlan | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 7 | | Bakytbek, Akhmet | 1530 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 17 | | Berkin, Sanzhar | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Chernyshov, Ilya | 1483 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Galymzhan, Amirkhan | 1539 | KAZ | | | | | miễn đấu | | 0F | 0F | * |
| 18 | | Kairanbai, Asyl | 0 | KAZ | | | | | | 0F | miễn đấu | 0F | * |
| 19 | | Kudaibergen, Daryn | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 20 | | Kurmantay, Altynbek | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | | Sabit, Askar | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|