Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2019-2020ж.) Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:00:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abdikamal, Kassym | 557009449 | 1465 | KAZ |
| 2 | | Abilashim, Shynggys | 447097930 | 0 | KAZ |
| 3 | | Chernyshov, Makar | 447090847 | 1539 | KAZ |
| 4 | | Doshmukanov, Marcus | | 0 | KAZ |
| 5 | | Ibragimov, Ali | 557067031 | 0 | KAZ |
| 6 | | Kibarov, Khalit | 557021350 | 0 | KAZ |
| 7 | | Mun, Daniel | | 0 | KAZ |
| 8 | | Myrzaly, Sanzhar | | 0 | KAZ |
| 9 | | Nurlanay, Zhanay | 557020060 | 1595 | KAZ |
| 10 | | Rodin, Rollan | | 0 | KAZ |
| 11 | | Yerbol, Dinmukhamed | 557069034 | 0 | KAZ |
| 12 | | Zhumakhan, Batyr | 557066396 | 0 | KAZ |
|
|
|
|