Алматы қаласының Чемпионаты (2021-2022ж.) Cập nhật ngày: 27.10.2026 06:37:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Alibek, Islamkhan | | KAZ | 0 |
| 2 | | Assylkhan, Asylbek | | KAZ | 0 |
| 3 | | Beimbet, Tamerlan | | KAZ | 0 |
| 4 | | Bolat, Danelya | | KAZ | 0 |
| 5 | | Doshmukanov, Lucas | | KAZ | 0 |
| 6 | | Ibragimova, Aiya | | KAZ | 0 |
| 7 | | Issabek, Kemel | | KAZ | 0 |
| 8 | | Kibarov, Hamza | | KAZ | 0 |
| 9 | | Kurmangaliyev, Safar | | KAZ | 0 |
| 10 | | Meirambek, Aziz | 557025479 | KAZ | 0 |
| 11 | | Miras, Zait | | KAZ | 0 |
| 12 | | Moldabek, Amir | | KAZ | 0 |
| 13 | | Nurzhan, Ali | | KAZ | 0 |
| 14 | | Nurzhan, Mariyam | | KAZ | 0 |
| 15 | | Sadykov, Alikhan | | KAZ | 0 |
| 16 | | Yerkebulankyzy, Zharkynay | | KAZ | 0 |
|
|
|
|