Алматы қаласының Чемпионаты (2021-2022ж.)

Ban Tổ chứcРОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNurgalimova Serikgul 447072440
Tổng trọng tàiKarayev Assylkhan 13700146
Trọng tàiPairings: Akhilbay Amina 13750054
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 seconds increment from move 1
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1400 / 5
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:06:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alibek Islamkhan0KAZ 9b1 8w0 10b0 6w0 4b1 12w½ 2b-2,51323,5210
2Assylkhan Assylbek0KAZ 10w0 11b0 4b1 13w1 6b0 14w1 1w+4720,5200
3Beimbet Tamerlan0KAZ 11b1 10w1 8b1 5w1 15b1 6w1 12b06130270
4Bolat Danelya0KAZ 12w0 14b½ 2w0 7b½ 1w0 16b1 13b021419,5190
5Doshmukanov Lucas0KAZ 13b1 15w1 12b1 3b0 9w1 8w1 11b16229260
6Ibragimova Aiya0KAZ 14w1 12b0 11w0 1b1 2w1 3b0 9w14623,5230
7Issabek Kemel0KAZ 15b0 13w1 9b0 4w½ 16b½ 11w0 14b131218,5180
8Kibarov Hamza0KAZ 16w1 1b1 3w0 11b1 10w1 5b0 15w04527,5260
9Kurmangaliyev Safar0KAZ 1w0 16b1 7w1 12w1 5b0 15w0 6b031126,5250
10Meirambek Aziz0KAZ 2b1 3b0 1w1 15w0 8b0 13w½ 16w13,5826,5250
11Miras Zait0KAZ 3w0 2w1 6b1 8w0 12b0 7b1 5w031031,528,50
12Moldabek Amir0KAZ 4b1 6w1 5w0 9b0 11w1 1b½ 3w14,5426,524,50
13Nurzhan Ali0KAZ 5w0 7b0 16w1 2b0 14w1 10b½ 4w13,5920,5200
14Nurzhan Mariyam0KAZ 6b0 4w½ 15b0 16w0 13b0 2b0 7w00,5162321,50
15Sadykov Alikhan0KAZ 7w1 5b0 14w1 10b1 3w0 9b1 8b1532625,50
16Yerkebulankyzy Zharkynay0KAZ 8b0 9w0 13b0 14b1 7w½ 4w0 10b01,51519,5190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)