Алматы қаласының Чемпионаты (2021-2022ж.) Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:06:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Beimbet, Tamerlan | KAZ | 0 | 6 | 30 | 27 | 0 |
| 2 | 5 | | Doshmukanov, Lucas | KAZ | 0 | 6 | 29 | 26 | 0 |
| 3 | 15 | | Sadykov, Alikhan | KAZ | 0 | 5 | 26 | 25,5 | 0 |
| 4 | 12 | | Moldabek, Amir | KAZ | 0 | 4,5 | 26,5 | 24,5 | 0 |
| 5 | 8 | | Kibarov, Hamza | KAZ | 0 | 4 | 27,5 | 26 | 0 |
| 6 | 6 | | Ibragimova, Aiya | KAZ | 0 | 4 | 23,5 | 23 | 0 |
| 7 | 2 | | Assylkhan, Assylbek | KAZ | 0 | 4 | 20,5 | 20 | 0 |
| 8 | 10 | | Meirambek, Aziz | KAZ | 0 | 3,5 | 26,5 | 25 | 0 |
| 9 | 13 | | Nurzhan, Ali | KAZ | 0 | 3,5 | 20,5 | 20 | 0 |
| 10 | 11 | | Miras, Zait | KAZ | 0 | 3 | 31,5 | 28,5 | 0 |
| 11 | 9 | | Kurmangaliyev, Safar | KAZ | 0 | 3 | 26,5 | 25 | 0 |
| 12 | 7 | | Issabek, Kemel | KAZ | 0 | 3 | 18,5 | 18 | 0 |
| 13 | 1 | | Alibek, Islamkhan | KAZ | 0 | 2,5 | 23,5 | 21 | 0 |
| 14 | 4 | | Bolat, Danelya | KAZ | 0 | 2 | 19,5 | 19 | 0 |
| 15 | 16 | | Yerkebulankyzy, Zharkynay | KAZ | 0 | 1,5 | 19,5 | 19 | 0 |
| 16 | 14 | | Nurzhan, Mariyam | KAZ | 0 | 0,5 | 23 | 21,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|