Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

بطولة الجامعات العراق للطالبات 2026

Cập nhật ngày: 20.10.2026 11:25:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRAQI Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
18جامعة التكنولوجيا770014020
222جامعة بغداد760112016
318جامعة المستنصرية750210015
410جامعة الرافدين750210014
524جامعة ديالى750210012
613جامعة الفارابي74129010,5
714جامعة الفرات الاوسط التقنية74038013
81الجامعة الامريكية74038011
911جامعة الصفوة74038010,5
1019جامعة الموصل73137010,5
117جامعة التقنية الوسطى7313709
124جامعة الاسراء6303707
133جامعة اشور73046012
1415جامعة الفراهيدي63036010
1512جامعة العين73046010
169جامعة التكنولوجيا المعلومات والاتصالات7304607
176جامعة التراث7214509,5
1820جامعة الناجي6204409
195جامعة البيان7205409
2017جامعة المستقبل6204407
2116جامعة المامون7106204
2221جامعة الوطنية للعلوم والتكنولوجيا5104203
2323جامعة جابر بن حيان للعلوم الطبية3003000
242جامعة ابن سينا للعلوم الطبية و الصيدلاني3003000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)