- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz Last update 31.10.2026 17:20:08, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Tournament selection | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Links | FaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | sex | Typ |
| 1 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2218 | | |
| 2 | | Nguyễn, Phúc Tâm | 12431460 | VIE | 1826 | | U12 |
| 3 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1808 | | U12 |
| 4 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1793 | w | |
| 5 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | VIE | 1732 | | U10 |
| 6 | | Lê, Phạm Tiến Minh | 12446262 | VIE | 1666 | | U08 |
| 7 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1603 | | S35 |
| 8 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | 12476447 | VIE | 1563 | | U12 |
| 9 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1551 | | U08 |
| 10 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | VIE | 1511 | w | U06 |
| 11 | | Huỳnh, Trọng Hiếu | 561009946 | VIE | 1489 | | U06 |
| 12 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 1405 | | U10 |
| 13 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 0 | w | U06 |
| 14 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | VIE | 0 | | U08 |
|
|
|
|