- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid Zadnja izmjena24.10.2026 14:18:58, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Odabir turnira | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Linkovi | FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, pokaži zastave
, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | Rtg | spol | Typ | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2050 | | | x | Đồng Tháp |
| 2 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1914 | | S35 | c | Masters of Time |
| 3 | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | VIE | 1821 | | U12 | | Bình Dương |
| 4 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1801 | w | | x | Parents-Love-Chess |
| 5 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1771 | | U12 | x | TP.HCM |
| 6 | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | NZL | 1655 | | S35 | c | Global Knights |
| 7 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1620 | | S35 | x | Parents-Love-Chess |
| 8 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | VIE | 1618 | | U10 | x | Masters of Time |
| 9 | ACM | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | VIE | 1525 | | U12 | | TP.HCM |
| 10 | | Đỗ, Quang Vinh | 561005347 | VIE | 1501 | | U12 | | TP.HCM |
| 11 | | Phạm, Huỳnh Hiếu Minh | 12475726 | VIE | 1475 | | U10 | x | TP.HCM |
| 12 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 1450 | | U10 | x | Cờ vua Sài Gòn |
| 13 | | Đặng, Quang Vinh | 12490709 | VIE | 1445 | | U10 | x | Royal Chess |
| 14 | | Đặng, Quang Vũ | 12490717 | VIE | 1411 | | U06 | x | Royal Chess |
| 15 | | Nguyễn, Minh Anh | 12495271 | VIE | 0 | | U08 | | TP.HCM |
|
|
|
|