- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ

89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

Organizer(s)Parents-Love-Chess Club
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorParents Love Chess
Chief ArbiterNA Ngô Thanh Tú (12426776)
ArbiterNA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
Time control (Rapid)10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move
Location289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculationRating international
FIDE-Event-ID507380
Date2026/11/01
Rating-Ø / Average age1620 / 15
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 01.11.2026 06:28:33, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Tournament selection89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11)
LinksFaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar
Parameters No tournament details, show flags , Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Final Ranking crosstable after 7 Rounds

Rk.NameRtgFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4 
1Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải2066VIE 19w1 8b1 5w1 2b½ 4w1 3b½ 6w1602918562126
2Nguyễn Lê Nhật Quang2112VIE 17b1 10w1 6b1 1w½ 3b½ 9w1 4b½5,50,52918472039
3Nguyễn Đức Khải1764VIE 15w1 24b1 4w½ 5b1 2w½ 1w½ 11b15,50,528,518111986
4Võ Đại Hoài Đức1902VIE 20b1 14w1 3b½ 7w1 1b0 13w1 2w½5028,517631879
5Ngô Minh Hằng1819VIE 26b1 12w1 1b0 3w0 10b1 8w1 7b½4,502816981763
6Võ Nguyễn Thiên Ân1875VIE 22w1 18b1 2w0 8b1 9w½ 7w1 1b04,502717851842
7Nguyễn Quốc Khánh1472VIE 23w1 9b1 16w1 4b0 13w1 6b0 5w½4,502517441796
8Wilson Dalas J.G.1666NZL 13b1 1w0 12b1 6w0 17b1 5b0 20w14025,517241733
9ACMNguyễn Trung Quân1764VIE 25b1 7w0 20b1 14w1 6b½ 2b0 16w½4024,517121727
10Lê Phạm Tiến Minh1710VIE 11w1 2b0 15w1 13b0 5w0 18b1 19w1402416761697
11Phạm Huỳnh Hiếu Minh1475VIE 10b0 17w½ 21b1 18w1 14b½ 12w1 3w0402316181640
12Lý Minh Anh1440VIE 16w1 5b0 8w0 15b1 24w1 11b0 17b14022,516101634
13Vũ Hoàng Đức1470VIE 8w0 22b1 18w1 10w1 7b0 4b0 14w½3,502416691641
14AIMTrần Dương Hoàng Ngân1632VIE 28w1 4b0 24w1 9b0 11w½ 19b½ 13b½3,5021,516071582
15ACMPhan Khắc Hoàng Bách1489VIE 3b0 27w1 10b0 12w0 26b½ 25w1 21b13,5020,515831559
16AIMNgô Thanh Tú1631VIE 12b0 25w1 7b0 26w1 21b½ 17w½ 9b½3,5020,515431525
17Huỳnh Bảo Kim1581VIE 2w0 11b½ 23w1 19b1 8w0 16b½ 12w0302416511565
18Lê Quang Bách1582VIE 21b1 6w0 13b0 11b0 22w1 10w0 27b1302216061529
19Võ Quang Minh1580VIE 1b0 21w½ 27b1 17w0 25b1 14w½ 10b03021,516771590
20AFMĐỗ Ngọc Minh Long1532VIE 4w0 28b1 9w0 24b0 23w1 26b1 8b03019,516211539
21Đặng Quang Vinh1418VIE 18w0 19b½ 11w0 28b1 16w½ 24b1 15w0301915351470
22Đặng Quang Vũ1520VIE 6b0 13w0 25b0 27w1 18b0 28w1 24b1301715761505
23Trình Minh Anh0VIE 7b0 26w1 17b0 25w½ 20b0 27w0 28b12,5016,515281415
24Nguyễn Minh Khôi1430VIE 27b1 3w0 14b0 20w1 12b0 21w0 22w0202215791398
25Phạm Hoàng Bảo Long1488VIE 9w0 16b0 22w1 23b½ 19w0 15b0 26w½2019,515831398
26Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc1511VIE 5w0 23b0 28w1 16b0 15w½ 20w0 25b½201915691387
27Huỳnh Trọng Hiếu1585VIE 24w0 15b0 19w0 22b0 28w1 23b1 18w0201715091335
28Nguyễn Đăng Gia Nhi1453VIE 14b0 20w0 26b0 21w0 27b0 22b0 23w000171533714

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: rating average of the opponents (variabel with parameters)
Tie Break4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)