- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid Zadnja izmjena01.11.2026 06:28:33, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Odabir turnira | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) |
| Linkovi | FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, pokaži zastave
, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Poeni po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani |
| Tabela nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Parovi/Rezultati2. Kolo na 2026/11/01 kod 8:35
| Bo. | | White | Rtg | Pts. | Rezultat | Pts. | | Black | Rtg |
| 1 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 2112 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lê, Phạm Tiến Minh | 1710 |
| 2 | | Wilson, Dalas J.G. | 1666 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 2066 |
| 3 | | Võ, Đại Hoài Đức | 1902 | 1 | 1 - 0 | 1 | AIM | Trần, Dương Hoàng Ngân | 1632 |
| 4 | | Lê, Quang Bách | 1582 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 1875 |
| 5 | | Ngô, Minh Hằng | 1819 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lý, Minh Anh | 1440 |
| 6 | | Nguyễn, Minh Khôi | 1430 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Đức Khải | 1764 |
| 7 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 1764 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 1472 |
| 8 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 1631 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm, Hoàng Bảo Long | 1488 |
| 9 | ACM | Phan, Khắc Hoàng Bách | 1489 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Huỳnh, Trọng Hiếu | 1585 |
| 10 | | Phạm, Huỳnh Hiếu Minh | 1475 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Huỳnh, Bảo Kim | 1581 |
| 11 | | Võ, Quang Minh | 1580 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Đặng, Quang Vinh | 1418 |
| 12 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 1453 | 0 | 0 - 1 | 0 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 1532 |
| 13 | | Đặng, Quang Vũ | 1520 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vũ, Hoàng Đức | 1470 |
| 14 | | Trình, Minh Anh | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Huỳnh Hồng Ngọc | 1511 |
|
|
|
|