Gene Louw Junior Team Championship Under 09

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:53:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bambelela Ngwayishe

Giải/ Nội dungUnder 09, Under 11, Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Gordon's Bay Primary School54109170
22Steinitz Chess Club54109160
35Table View Chess Club53026130
49African Chess Lounge B5221610,50
56Eikestad51315110
64African Chess Lounge A5212510,50
712Van Riebeekstrand Primary51315100
83Rhenish Primary School5131591
910Reddam House Durbanville A5212592
107Reddam House Durbanville B5122480
8Reddam House Durbanville C5203480
11Gene Louw Primary A5203480
1313Gene Louw Primary C511337,50
1414Gene Louw Primary B500502,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)