Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Gene Louw Junior Team Championship Under 09

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:53:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bambelela Ngwayishe

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Gordon's Bay Primary School (RtgØ:1533 / HS1: 9 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1De Wet, Evan1663RSA55
2Beukes, Cullen1543RSA3,55
3Poole, Cayden1452RSA4,55
4Davids, Noah1475RSA45
5Kolbe, Luke1300RSA00
  2. Steinitz Chess Club (RtgØ:1521 / HS1: 9 / HS2: 16)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Neethling, Derek1698RSA35
2Dyssell, Hunter1532RSA4,55
3Van Heerden, Thayne1375RSA3,55
4Barnes, Ethan1480RSA55
  3. Rhenish Primary School (RtgØ:1362 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Armenis, Philip1510RSA45
2Malherbe, Aasha1287RSA25
3Schefermann, Jedd1248RSA25
4Hagger, Annabel1150RSA15
5Steel, Layla1402RSA00
  4. African Chess Lounge A (RtgØ:1350 / HS1: 5 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Smith, Sophia1468RSA25
2De Villiers, Aryan Connor1323RSA3,55
3Whyatt, Charles1322RSA25
4Spiers, Emily1287RSA35
  5. Table View Chess Club (RtgØ:1328 / HS1: 6 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jobin, Jeremiah T1537RSA45
2Akemdien, Jo1226RSA25
3Kumaar, Haresh1268RSA45
4Varadharajan, Theeran1281RSA35
5Peddineni, Ujjwal818RSA00
  6. Eikestad (RtgØ:1240 / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Basson, Lukas1323RSA25
2Louw, Ilan1308RSA25
3Van Dyk, Wian1204RSA35
4Mellet, Marais1126RSA33
5Joubert, Lukas Daniel800RSA12
  7. Reddam House Durbanville B (RtgØ:1177 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Robinson, Aimee1283RSA15
2Bhanji, Kai1183RSA15
3Naidoo, Mirav1241RSA35
4Njoli, Luzuko0RSA35
  8. Reddam House Durbanville C (RtgØ:1124 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Butler, Ciara1165RSA0,55
2Smit, Stephen1214RSA25
3Bester, Catherine1116RSA1,55
4Sifolo, Sange844RSA45
  9. African Chess Lounge B (RtgØ:1112 / HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Brown, Caleb1481RSA45
2Wu, Anan966RSA3,55
3Nair, Abhinav800RSA35
4Ndzube, Bubobakho729RSA05
  10. Reddam House Durbanville A (RtgØ:1073 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kellies, Bane1292RSA35
2Molunkwa, Onwabile910RSA25
3Xu, Xiang990RSA45
4Nokeri, Kgosi0RSA05
  11. Gene Louw Primary A (RtgØ:1063 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lillie, Liam0RSA25
2Willenberg, Katie1251RSA2,55
3Muller, Nicolas0RSA1,55
4Muller, Noah0RSA25
  12. Van Riebeekstrand Primary (RtgØ:1050 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Schwartz, Caleb1200RSA15
2Jappie, Ameer861RSA55
3Barlow, Coby Clifford0RSA15
4Kerrigan, Oliver James0RSA35
  13. Gene Louw Primary C (RtgØ:1017 / HS1: 3 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Du Plessis, Joshua0RSA35
2Mohlapholoi, Tshenelo0RSA25
3Van Staaden, Renischke0RSA1,55
4Rogers, Esther0RSA02
5Hleza, Ndoni1067RSA13
  14. Gene Louw Primary B (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dalziel, Mianke0RSA04
2Price, Lisa0RSA04
3Swart, Farren0RSA05
4Bester, Reuben762RSA1,54
5Van Der Westhuyzen, Richter779RSA13