بطولة البصره الدولية للرابد في ريست كافيهThe 3rd Basra International Rapid Chess Championship Cập nhật ngày: 30.10.2026 18:12:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhan Naseer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 18 | | Alaq, Ehab Adel | 0 | IRQ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Hassan, Ali Rahim | 0 | IRQ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 26 | | Hussain, Ahmed Ashor | 0 | IRQ | | | | | | | | 0F | |
| 15 | | Hussein, Mohammed Abdullah | 1505 | IRQ | | | | | | | * | * | * |
| 29 | | Layth, Wamid Salim | 0 | IRQ | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 30 | | Maher, Dhafer Shaker | 0 | IRQ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 32 | | Mohammed, Raed Jassim | 0 | IRQ | | | | | | | | * | * |
| 12 | | Mohammed, Ridha Hayder Mohmmed | 1613 | IRQ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 33 | | Musadaq, Hatem Kadhim | 0 | IRQ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 34 | | Ridha, Mohammed Yassin | 0 | IRQ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 35 | | Sadeq, Hyal Adam | 0 | IRQ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|