DISSABTES A PARTIR DE LES 18:00

RITME DE JOC: 30 min + 30 segons / Jugada.

Social de Tardor Club Escacs Masdenverge

Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:23:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruben Morales Medel

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênV1V2Điểm HS1 
1Rius Guarch Daniel -1 -011
2Bayerri Rosa J. Miquel 14w1 9b10
3Tolda Andreu Eloi 15b1 4w10
4Gonzalez Alcaraz Joan Carlos 16w1 3b10
5Nozal Tomas Ruben 17b1 -010
6Villamarin Perarnau Christian 18w1 10b10
7Canetti Magrans Carles 19b1 -010
8Julia Bayerri Oriol 12w1 -010
9Panisello Eric 13b1 2w10
10Sancho Sancho Adolfo 11w½ 6w0,50,5
11Melich Moreno Rafa 10b½ -00,50,5
12Panisello Barbera Sergi 8b0 -001
13Teixido Pla Ramon 9w0 18b01
14Tomas Castell Eloi 2b0 20w01
15Zaragoza Calvet Jan 3w0 23b01
16Fabregat Segarra Aleu 4b0 -001
17Perdiguero Tolda Nil 5w0 24b01
18Fontanet Juan 6b0 13w01
19Guzman Ramon 7w0 -001
20Bayerri Rosa Xavier -0 14b00
21Tomas Rodriguez Victor -0 -000
22Castillo Galan Jose -0 26w00
23Granell Sancho Pau -0 15w00
24Sanz Ortiz Joaquin -0 17w00
25Giner Ferre Xavier -0 27b00
26Granell Sancho Julia -0 22b00
27Caiola Tiago -0 25w00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)