Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PCZ Masters Series 261001 Plus

Cập nhật ngày: 23.10.2026 16:07:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Musabandesu, Justin1858ZAM***0 00 00 004000
2CMHapaku, Charles2140ZAM1 1***1 1½ ½514011
3Priyanshu, Dinodia1796ZAM1 10 0***1 142406
4CMNyambe, Maketo2134ZAM1 1½ ½0 0***33205

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)