Odprti turnir mladih v standardnem šahu do 10 let Cập nhật ngày: 22.10.2026 15:34:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: jbuzeti
| Giải/ Nội dung | OPEN, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Kezmah Papic, Jan | 14679370 | SLO | 1431 | | | ŠD Gornja Radgona |
| 2 | | | Augustiner, Julijan | 14689170 | SLO | 0 | | | ŽŠK Maribor Poligram |
| 3 | | | Brecl, Tanay Ian | 14670712 | SLO | 0 | | | Celjski ŠK |
| 4 | | | Florjan, Zan | 14659727 | SLO | 0 | | | ŠD Kočevje |
| 5 | | | Jug, Ana | 14673100 | SLO | 0 | w | | ŠK SLOVENEC Poljčane |
| 6 | | | Predin, Frida | 14675854 | SLO | 0 | w | | ŽŠK Maribor Poligram |
| 7 | | | Sakelsek, Aleksander | 14677067 | SLO | 0 | | | ŽŠK Maribor Poligram |
| 8 | | | Sydorchykov, Anton | 14689596 | SLO | 0 | | | ŽŠK Maribor Poligram |
| 9 | | | Zitnik, Ziga | 14686597 | SLO | 0 | | | ŽŠK Maribor Poligram |
| 10 | | | Znuderl, Anaj | 14685892 | SLO | 0 | | | ŠD Pomgrad |
|
|
|
|