VI Abierto IRT Rapidas CLUB ADASUR-HUAYNA CAPAC inscripción 977104675 y 972775444Cập nhật ngày: 25.10.2026 01:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rivero Ortiz, Justino
| Liên kết | DESCARGUE BASES, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Palacios, Efrain | 3801225 | PER | 2035 |
| 2 | | Torres Munoz, Bryam David | 81424086 | PER | 1990 |
| 3 | | Huarcaya Silloca, Carlos Enrique | 3832570 | PER | 1963 |
| 4 | | Collado Arapa, Victor Hugo | 3823474 | PER | 1756 |
| 5 | | Lopez Pinche, Luis Antonio | 81427549 | PER | 1588 |
| 6 | | Villanueva Orrego, Joseluis Joaquin | 81487533 | PER | 1574 |
| 7 | | Saldivar Ccencho, Jimmy Eduardo Forlan | 81485123 | PER | 1563 |
| 8 | | Laurel Valenzuela, Abel Reynaldo | 81480016 | PER | 1456 |
| 9 | | Yanavilca Barron, Kevin Alberto | 81446004 | PER | 1455 |
| 10 | | Ramos Castro, Diego Alonso | 3888096 | PER | 1451 |
| 11 | | Flores Reyes, Arturo Antonio | | PER | 0 |
| 12 | | Saldivar Ccencho, Alexander Santiago | 81496966 | PER | 0 |
| 13 | | Witron Cerazo, Carlos Daniel | 590002954 | PER | 0 |
|
|
|
|