אליפות קסם השחמט בבאר יעקב עד כיתה ג 28.10 Cập nhật ngày: 28.10.2026 17:31:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: limerik
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | בן ציון לביא | 0 | ISR | 4b1 | 2w0 | 3b1 | 6b0 | 2 | 3 | 9 |
| 2 | | בר חיים לני | 0 | ISR | 5w1 | 1b1 | 6w1 | 4b1 | 4 | 1 | 6 |
| 3 | | יפרח הראל | 0 | ISR | 6b0 | 4w1 | 1w0 | 5b1 | 2 | 4 | 6 |
| 4 | | לוי אלון | 0 | ISR | 1w0 | 3b0 | 5w0 | 2w0 | 0 | 6 | 9 |
| 5 | | מירקין איתי | 0 | ISR | 2b0 | 6w0 | 4b1 | 3w0 | 1 | 5 | 9 |
| 6 | | שילה אביב | 0 | ISR | 3w1 | 5b1 | 2b0 | 1w1 | 3 | 2 | 9 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|