Подробности на сайте Playchess.kz❤️♞Турнир Б "Лига роста №12 " 26-1 октября Жирентаева 5 Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:20:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | Путь к Мастерству, Лига роста |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 37 | | Asetuly, Nurdaulet | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Bulegenov, Aikyn | 1448 | KAZ | | | | | | 0F | | | |
| 25 | | Muratova, Aliya | 1451 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Nurullin, Ratmir | 1544 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 41 | | Sayakhmet, Abdumalik | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 31 | | Stativkin, Artur | 1427 | KAZ | | | | miễn đấu | | 0F | | | |
| 27 | | Stativkin, Yernat | 1448 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 32 | | Zhakisheva, Venera | 1419 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 43 | | Zhaksylyk, Shakir | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|