Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bat Yam Grand Prize! 1850-2100

Cập nhật ngày: 16.10.2026 15:08:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Lokshin Boris2068ISR 12b1 13w1 4w1 3b1 5w1 2b0518020
2Gilad Tomer2091ISR 6w½ 10b1 3w0 12b1 7w1 1w14,519021
3Iskhakov Emanuel1988ISR 11b1 7w½ 2b1 1w0 8w½ 4b1420022,5
4Mond Omri2073ISR 5b1 8w1 1b0 7w1 6b1 3w0419,5022,5
5Davidov Robert2003ISR 4w0 14b1 8b1 9w1 1b0 6w½3,518,5020,5
6Najjar Munib2024ISR 2b½ 9w½ 13b1 10w1 4w0 5b½3,518020
7Panchenko Sergey2065ISR 16w1 3b½ 11w1 4b0 2b0 9w13,518019
8FMShabtai Ran2029ISR 14w1 4b0 5w0 15w1 3b½ 10b½316,5018
9Helving Yuval2029ISR 10w½ 6b½ 12w1 5b0 11w1 7b0316018
10Savchenko Ivan2094UKR 9b½ 2w0 16b1 6b0 14w1 8w½316017
11Gunders Elad2070ISR 3w0 16b1 7b0 13w1 9b0 15b½2,514015
12Rosenfeld Ofir1968ISR 1w0 15b1 9b0 2w0 13b0 16w1216017
13Cohen Daniel1913ISR 15w1 1b0 6w0 11b0 12w1 14b0215016,5
14Tiefenbrunn Yishai1878ISR 8b0 5w0 15b1 16w0 10b0 13w1213014
15Neeman Ori1857ISR 13b0 12w0 14w0 8b0 16b1 11w½1,511,5012,5
16Malachi Avraham1945ISR 7b0 11w0 10w0 14b1 15w0 12b0113014,5
17Soybert Ori2033ISR -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)