ENTRENAMIENTO ESCOLAR
(SÓLO 12 JUGADORES !!! NO INSISTIR )
NO ES IRT !!
JUGADORES CON ELO MENOR A 1500 , en edad escolar .
RITMO : 15 minutos + 02 segundos de incremento
AFILIADOS : S/ 20.00 / PUBLICO EN GENERAL : S/ 40.00
INFORMES E INSCRIPCIONES : 949 995 621 (Whatsapp)
PREMIOS Y SORPRESAS ....

♟(U)⚽ "II TORNEO ESCOLAR SUB 1500 " ⚽(U)♟ SABADO 31 DE OCTUBRE DE 10 AM A 1 PM

Ban Tổ chứcBARRANCO CHESS CLUB
Liên đoànPeru ( PER )
Trưởng Ban Tổ chứcFernando Cárdenas
Tổng trọng tàiFernando Cárdenas
Phó Tổng Trọng tàiCharlie J.R.
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutos más 02 segundos de incremento
Địa điểmBARRANCO CHESS CLUB
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
FIDE-Event-ID30102026
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1401 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:20:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: fernando8483

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
17Huarcaya Alvarez, Jesus PerleyusU16PER04,501614,25
21Quijandria Quezada, Fabian AdolfoU16PER1404401314400
34Arias Espichan, Geraldo MathiasU16PER0311613,7
42Walters Morey, Nicolas AndreU16PER1403321314,2500
56Fernandez Castillo, Julian AokiU10PER02,5014,513,1
63Robles Saavedra, Ramiro FernandoU16PER14022,501313,67400
711Trigoso Peña, JoaquínU10PER02013,514,12
85Cardenas Corona, Fernanda AndreaU10PER0201213
912Trigoso Peña, MatheoU08PER01011,513,25
1010Retamozo Cabezas, AdrianoU10PER00,502,50
118Portocarrero Huaman, Jorge Amado DaleuU10PER00000
129Portocarrero Huaman, Martha AntonelaU10PER00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()