Angam Day 2026 Cập nhật ngày: 24.10.2026 05:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nauru Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm |
| 1 | | Adam, Kingston | 22400168 | NRU | 1871 | A |
| 2 | CM | Dabuae, David | 22400079 | NRU | 1863 | A |
| 3 | | Dabuae, Ryker | 22400230 | NRU | 1816 | A |
| 4 | | Amram, Teiniku | 22400591 | NRU | 1771 | B |
| 5 | | Gadeanang, Lanni | 22400567 | NRU | 1765 | B |
| 6 | | Gadeanang, Andrew | 22400095 | NRU | 1763 | B |
| 7 | FM | Depaune, Ricko | 22400044 | NRU | 1761 | B |
| 8 | | Taleka, Jed Selu | 22400117 | NRU | 1755 | B |
| 9 | | Dabuae, Thubalkain | 22400192 | NRU | 1746 | B |
| 10 | | Batsiua, Walker | 22400214 | NRU | 1671 | C |
| 11 | | Star, Alexai | 22400281 | NRU | 1668 | C |
| 12 | | Temaki, Jamiedson | 22400648 | NRU | 1666 | C |
| 13 | | Halstead, Richie | 22400052 | NRU | 1651 | C |
| 14 | | Vorbach, Mike | 22400338 | NRU | 1558 | C |
| 15 | | Fritz, Ezekiel | 22401350 | NRU | 0 | U |
| 16 | | Giouba, James | 22401199 | NRU | 0 | U |
| 17 | | Teboua, Laurie | 22401342 | NRU | 0 | U |
|
|
|
|