Спартакиада учашихся СПО города Хабаровска 2026/2027. Шахматы. Группа А. Девушки Cập nhật ngày: 22.10.2026 00:51:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Semeniuk Natalia ( Russia, Khabarovsk)
| Giải/ Nội dung | А_Юноши, А_Девушки, Б_Юноши, Б_Девушки |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Пистунович, Арина Михайловна | | RUS | 1355 | ХИИК СибГУТИ |
| 2 | | Кириллова, Карина Александровна | | RUS | 1147 | ХТГИПП |
| 3 | | Буханцева, Аделина Александровна | | RUS | 1142 | ХККИ |
| 4 | | Чурик, Сабрина Сергеевна | | RUS | 1125 | ХТТТ |
| 5 | | Гаевая, Диана Александровна | | RUS | 1068 | ХТТТ |
| 6 | | Алексеева, Виктория Дмитриевна | | RUS | 1000 | ДВИУ РАНХиГС |
| 7 | | Брюхова, Милана Алимовна | | RUS | 1000 | ХККИ |
| 8 | | Мякишева, Лариса Павловна | | RUS | 1000 | ХТГИПП |
| 9 | | Сыроватко, Дарья Павловна | | RUS | 1000 | ДВИУ РАНХиГС |
| 10 | | Сысоева, Мария Викторовна | | RUS | 1000 | ХИИК СибГУТИ |
|
|
|
|