Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Jugendsommeropen 2026 AK u13

Cập nhật ngày: 21.10.2026 17:17:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324168

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:00

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Dolega, Mika15753 ½ - ½3 Hoang, Long1555
2Zhivkov, Dejan15693 0 - 13 Thurmann, Tim0
3Mnatsakanov, Alexander14533 0 - 12½ Fichtelmann, Bastian0
4Dehtiar, Daniel15742 ½ - ½2½ Beier, Philipp0
5Zeng, Victor12392 0 - 12 Adusumalli, Avyukt1540
6Panjideh, Shayegan12962 ½ - ½2 Li, Danny1501
7Chaar, Hasan02 0 - 12 Nguyen, Hua Thanh Lam1486
8Muthu Krishnan, Jaisitha14802 0 - 12 Khatamova, Khafiza0
9Paulat, Bastian02 1 - 02 Lischke, Oskar Richard Albert1366
10Holovianko, Lev13072 0 - 12 Nadvornik, Hans0
11Milleville, Louis15311½ 1 - 01½ von Liebenstein, Jakob0
12Vergara Toro, Rafael Francisco14921½ 1 - 01½ Nabaha, Lahcen0
13Görkem, Salih Emin12161½ ½ - ½1½ Daer, Mara1257
14Hegermann, Paul01½ ½ - ½1½ Rösler, Delano1192
15Schumacher, Jonatan01½ 1 - 01 Arun, Hridhan1424
16Stepponat, Timo15461 1 - 01 Jiaang, Wang0
17Lobe, Elias13781 1 - 01 Deepak, Advaith0
18Shakour, Waseem01 0 - 11 Nguyen, Kevin Hai Phong0
19Tiwari, Aadvik01 ½ - ½1 Zhou, Maximilian0
20Buchführer, Linus01 1 - 01 Luthra, Parika0
21Cojal Grunwald, Lautaro01 0 - 1½ Kuhfeldt, Isabell1237
22Liu, Anji13090 1 - 00 Dörrbecker, Jakob0
23Seidel, Maximilian00 1 - 00 Shishko, Nikita0
24Shovkovych, Andrii00 1 - 00 Leuendorf, Arthur0
25Kuzin, Makar01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại