JŠS KP družstev mládeže v praktickém šachu 2026-27

Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:43:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 55

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1ŠACHklub Tábor A * 4468
2ČZ Strakonice * 2½466,5
3QCC České Budějovice * 2446
4Šachklub Tábor B/Písek * 2345
5ŠK Český Krumlov2 * 2½44,5
6QCC České Budějovice-Velešín1½ * 435,5
7Chess club Písek * 2224
8VŠTE České Budějovice1½2 * 13,5
9ROYAL České Budějovice/Šk Sedlo02 * 12
Sokol Tábor02 * 12
11ŠK Veselí nad Lužnicí01 * 01
12TJ Tatran Prachatice/Sokol Křemže00 * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)