JŠS KP družstev mládeže v praktickém šachu 2026-27 Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:43:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 55
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | ŠACHklub Tábor A | * | | | | | | | | | 4 | 4 | | 6 | 8 |
| 2 | ČZ Strakonice | | * | | | | | | 2½ | 4 | | | | 6 | 6,5 |
| 3 | QCC České Budějovice | | | * | | 2 | | | | | | | 4 | 4 | 6 |
| 4 | Šachklub Tábor B/Písek | | | | * | | | | | | 2 | 3 | | 4 | 5 |
| 5 | ŠK Český Krumlov | | | 2 | | * | 2½ | | | | | | | 4 | 4,5 |
| 6 | QCC České Budějovice-Velešín | | | | | 1½ | * | | | | | | 4 | 3 | 5,5 |
| 7 | Chess club Písek | | | | | | | * | 2 | 2 | | | | 2 | 4 |
| 8 | VŠTE České Budějovice | | 1½ | | | | | 2 | * | | | | | 1 | 3,5 |
| 9 | ROYAL České Budějovice/Šk Sedlo | | 0 | | | | | 2 | | * | | | | 1 | 2 |
| Sokol Tábor | 0 | | | 2 | | | | | | * | | | 1 | 2 |
| 11 | ŠK Veselí nad Lužnicí | 0 | | | 1 | | | | | | | * | | 0 | 1 |
| 12 | TJ Tatran Prachatice/Sokol Křemže | | | 0 | | | 0 | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|