JŠS KP družstev mládeže v praktickém šachu 2026-27

Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:43:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 55

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠACHklub Tábor A (RtgØ:1400, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hastrman, Vojtěch1189CZE2372584211221244
3Mateja, Václav1140CZE2377446011221400
5Pechušková, Mia1054CZE2376227611221400
7Žukov, Samuel1374CZE237912091111400
8Tlustý, Ondřej1028CZE+110
  2. ČZ Strakonice (RtgØ:1401, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kouba, František1405CZE57100164610121340
2Klimeš, Petr1201CZE2376820711221087
4Řehka, Hynek1151CZE57100328211221245
7Staněk, Lukáš0CZE1½1,521400
  3. QCC České Budějovice (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hnídek, Lukáš0CZE0011235
6Paukeje, Benjamin0CZE1111143
10Panský, Lukáš0CZE571007164+110
12Nguyen, Dinh Manh Duc0CZE571007156+110
15Hubáček, Aleš0CZE5710065240011400
16Majchrák, Filip0CZE237995791111007
17Gregor, Konstantin0CZE571006486+110
18Gregor, Rostislav0CZE571006494+110
  4. Šachklub Tábor B/Písek (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Tanchuk, Illija0CZE00021244
2Stabrava, Andrej0CZE11221400
3Dursik, Sebastian0CZE11221400
4Slanina, Teodor1035CZE23795832+0121400
  5. ŠK Český Krumlov (RtgØ:1420, HS1: 4 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Dvořák, Tomáš1235CZE1½1,521400
3Puffer, Štěpán1143CZE57100327400021213
6Franta, Jan0CZE11221400
7Jirsa, Michal1007CZE01121400
  6. QCC České Budějovice-Velešín (RtgØ:1414, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Hintermüller, Alex0CZE+½1,521235
7Urbánek, Antonín1026CZE23790121+1221143
10Šuhaj, František0CZE+0121400
11Šuhaj, Pavel0CZE+0121007
  7. Chess club Písek (RtgØ:1401, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Chlanda, Adam1371CZE2379001611221340
3Háb, Jáchym Jan1143CZE2377788500021087
4Kada, František1062CZE57100443201121245
5Jouja, Martin1005CZE2378322210121215
  8. VŠTE České Budějovice (RtgØ:1400, HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Šrámek, Jan1280CZE2374363801121388
2Linhart, Jonáš1004CZE2374628910121172
3Dvořák, Jindřich1090CZE2379645610121107
4Dvořák, Jiří1029CZE237964640011005
7Nguyen, Tobiáš0CZE½0,511400
  9. ROYAL České Budějovice/Šk Sedlo (RtgØ:1400, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Polívka, Hynek0CZE00021388
3Petrlík, Tomáš1170CZE2377825301121172
5Haupt, Robert0CZE00021107
6Hofbauer, Ondra0CZE01121203
  10. Sokol Tábor (RtgØ:1400, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Petrák, Václav0CZE01121295
5Suchánková, Michaela0CZE2378301000021270
6Hadrava, Václav0CZE2378297800021227
7Voborská, Hedvika0CZE01121205
  11. ŠK Veselí nad Lužnicí (RtgØ:1405, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Červenka, Kristián1088CZE57100440810121295
4Kochta, Tadeáš Ondřej0CZE00021270
6Aymen, Adam0CZE00021227