Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Jugend U16

Ban Tổ chứcÖSB - LV Kärnten
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Fritz Knapp
Tổng trọng tàiIA Franz Krassnitzer
Phó Tổng Trọng tàiNA Laura Tarmastin
Trọng tàiIA Gert Tscheinig, RS Helmut Löscher, RS Petra Dax ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden pro Zug
Địa điểmKunsthotel Fuchspalast, 9300 St. Veit
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1928 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:42:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Giải/ Nội dungJBLTM
Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08
Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10
Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12
Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14
Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16
Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1FMStickler Florentin2238AUT 26w1 8b1 9w1 3b1 2w1 4b½ 6w½62829,525
2Benedikt Noah2124AUT 17w1 5b1 15w1 7b1 1b0 3w1 4w1627,530,524,5
3Hahn Tobias1991AUT 23w1 18b1 16w1 1w0 8b1 2b0 11w15262816
4Martinovic David1984AUT 24w1 9b0 20w1 15b1 6w1 1w½ 2b04,526,528,515,5
5Gold Arthur1989AUT 25b1 2w0 12b1 10w0 15w1 8b½ 18w14,52425,513,5
6Leonov Leonid2000AUT 19b1 15b0 21w1 11w1 4b0 16w1 1b½4,523,525,515
7Wallinger Nikolaus2116AUT 21w1 16b½ 18w1 2w0 10b0 19w1 14b14,522,524,513
8CMPausweg Daniel2082AUT 12b1 1w0 22b1 9b1 3w0 5w½ 10b½427,529,514,25
9CMProber Raphael2107AUT 14b1 4w1 1b0 8w0 19b0 22w1 16b14242613
10Grünwald Beat1917AUT 15w0 23b½ 14w1 5b1 7w1 11b0 8w½423,525,515,5
11Veladzic Benjamin2085AUT 16w0 20b1 17w1 6b0 21w1 10w1 3b0422,524,512
12Gstrein Matteo1811AUT 8w0 26b1 5w0 18b0 25w1 17b1 21w141819,58
13Taizhanov Aissultan2015AUT 20w0 14b0 23w1 17b0 26w1 21b1 19w1416,5188,5
14Matthias Liam1854AUT 9w0 13w1 10b0 20b½ 17w1 15b1 7w03,522,525,511,5
15CMKim Thomas Jakob2154AUT 10b1 6w1 2b0 4w0 5b0 14w0 22b13272910,5
16Ringbauer Daniel1848AUT 11b1 7w½ 3b0 22w½ 18w1 6b0 9w03252710,25
17Gansterer Erik1900AUT 2b0 19w1 11b0 13w1 14b0 12w0 23b1324,526,59
18FMRadnaev Leo2119AUT 22b1 3w0 7b0 12w1 16b0 20w1 5b0324269
19Putz Lukas1755AUT 6w0 17b0 24w1 26b1 9w1 7b0 13b032223,57,5
20Xu Xingjian1765AUT 13b1 11w0 4b0 14w½ 22b½ 18b0 25w132122,58,25
21Wagner Samuel1878AUT 7b0 25w1 6b0 23w1 11b0 13w0 12b022324,53,5
22Lobnig Tristan1886AUT 18w0 24b1 8w0 16b½ 20w½ 9b0 15w0220225
23AFMPichler Laurenz1638AUT 3b0 10w½ 13b0 21b0 24w1 25b½ 17w022021,54,75
24Fedenko Herman1378AUT 4b0 22w0 19b0 25w0 23b0 26b1 -121516,53,5
25Bröderbauer Alexander1506AUT 5w0 21b0 26w0 24b1 12b0 23w½ 20b01,517,5193
26AFMEder Benjamin1983AUT 1b0 12w0 25b1 19w0 13b0 24w0 -0120,521,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)