Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Girls U10

Cập nhật ngày: 26.10.2026 15:58:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Burstein, ViktoriaAUT1429Wien1. Sk Ottakring5,51405
27Dakhane, AuraAUT1313WienSc Donaustadt510,505
32Nußbacher, SarahAUT1200StmkBärnbach3,55,503
41Jarda, Debora-AlexandraAUT1297OÖAskö Vöcklabruck36,502
56Vymazalova, BarboraAUT1276BgldSchachklub Kittsee2302
63Nußbacher, EmiliaAUT1200StmkBärnbach2202
74Holzmann, AmaliaAUT1213OÖAsk St. Valentin0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)