Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Girls U12

Ban Tổ chứcÖSB - LV Kärnten
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Fritz Knapp
Tổng trọng tàiIA Franz Krassnitzer
Phó Tổng Trọng tàiNA Laura Tarmastin
Trọng tàiIA Gert Tscheinig, RS Helmut Löscher, RS Petra Dax ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden pro Zug
Địa điểmKunsthotel Fuchspalast, 9300 St. Veit
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1404 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:21:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Giải/ Nội dungJBLTM
Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08
Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10
Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12
Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14
Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16
Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Antolovic Avni1580AUT 8b1 6w1 2b0 4w1 10b1 5w0 7b15326,52916,5
2Dordevic Teodora1539AUT 9w1 5b1 1w1 7b1 11w½ 12b1 4w16,51252826,5
3Schlossnikl Caroline1525AUT 10b½ 8w0 9b0 14b1 13w1 4w0 6b02,51217183,75
4Hemanth Gowda Parinitha1500AUT 11w1 7b0 13w1 1b0 12w0 3b1 2b03825266,5
5Loibl Ella1494AUT 12b1 2w0 10b1 8w1 7b1 1b1 11w16225,52821,5
6Jauk Juliane1412AUT 13w1 1b0 7w0 12b0 14w1 9b1 3w14620218
7Ehrengruber Emilia1400AUT 14b1 4w1 6b1 2w0 5w0 11b1 1w04427,52911,5
8Eder Nina1369AUT 1w0 3b1 11w½ 5b0 9w½ 10b1 12w03923,5268
9Taamallah Nour1366AUT 2b0 10w½ 3w1 11b0 8b½ 6w0 13b131021,522,56,25
10Wießner Heidemarie1357AUT 3w½ 9b½ 5w0 13b1 1w0 8w0 14b½2,51121224,5
11Blieberger Marissa1338AUT 4b0 14w1 8b½ 9w1 2b½ 7w0 5b03725,5279,25
12Vinaykumar Saanvi1337AUT 5w0 13b0 14w1 6w1 4b1 2w0 8b145242511,5
13Sharapova Maria1236AUT 6b0 12w1 4b0 10w0 3b0 14b0 9w01141920,54
14Oshurkova Daria1200AUT 7w0 11b0 12b0 3w0 6b0 13w1 10w½1,51320212,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)