Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Girls U14

Ban Tổ chứcÖSB - LV Kärnten
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Fritz Knapp
Tổng trọng tàiIA Franz Krassnitzer
Phó Tổng Trọng tàiNA Laura Tarmastin
Trọng tàiIA Gerd Tscheinig, RS Helmut Löscher, RS Petra Dax ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden pro Zug
Địa điểmKunsthotel Fuchspalast, 9300 St. Veit
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1536 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:24:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Giải/ Nội dungJBLTM
Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08
Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10
Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12
Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14
Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16
Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WFMDonets Alina1991AUT 6w1 5b1 3w1 7b1 4w1 2b0 11b161252722
2Zens Laura1667AUT 7b0 8w1 4w1 3b0 10b+ 1w1 6b153272919
3Abakah-Hagen Edna1592AUT 8w1 11b1 1b0 2w1 7w1 6b½ 4b15,5226,528,520,75
4Wießner Johanna1584AUT 9b1 7w½ 2b0 11w1 1b0 -1 3w03,5627,529,510,75
5Langeder Pia1519AUT 10w1 1w0 7b0 9b0 -1 11w1 8b03822,524,57
6Maier Anna1492AUT 1b0 9w1 8b0 10w1 11b1 3w½ 2w03,5725,527,59,75
7Hyassat Violetta1473AUT 2w1 4b½ 5w1 1w0 3b0 9b1 -14,5426,529,516,25
8Busuioc Amelie1470AUT 3b0 2b0 6w1 -1 9w0 10b1 5w14523,525,512
9Geworgyan Daniela1429AUT 4w0 6b0 -1 5w1 8b1 7w0 10b03921,523,510
10Weiß Hildegard Eva1386AUT 5b0 -1 11w0 6b0 2w- 8w0 9w121117,519,55
11Pitskhelauri Marta1289AUT -1 3w0 10b1 4b0 6w0 5b0 1w021023,525,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)