Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Girls U14

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:24:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11WFMDonets, AlinaAUT1991OÖAsk St. Valentin2000
23Abakah-Hagen, EdnaAUT1592Wien1. Sk Ottakring2000
37Hyassat, ViolettaAUT1473WienSc Donaustadt1,5000
44Wießner, JohannaAUT1584StmkSpg. Ligist-St.Johann1,5000
55Langeder, PiaAUT1519NÖSk Gloggnitz1000
611Pitskhelauri, MartaAUT1289KntPc Wolf Sgs - Sv Spittal1000
76Maier, AnnaAUT1492OÖSv Ried Im Innkreis1000
82Zens, LauraAUT1667StmkBärnbach1000
910Weiß, Hildegard EvaAUT1386NÖSv Stockerau1000
108Busuioc, AmelieAUT1470WienSc Donaustadt0000
119Geworgyan, DanielaAUT1429SbgSk Royal Salzburg0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)