Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Girls U16

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:17:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Brunner, Josephina AkikoAUT1964StmkGrazer Schachgesellschaft6,52527,524,75
23Wießner, ElisabethAUT1797StmkSpg. Ligist-St.Johann62222,516
35Sprung, ElenaAUT1624NÖSk Sparkasse Baden5,522,52313,75
44Knittel-Templ, PaulaAUT1674Wien1. Sk Ottakring424,5259
59Benkö, AnnaAUT1237NÖSc Raika Sieghartskirchen42222,57
62Turdiyeva, MaryamAUT1807VbgBregenz328,5297
76Aboulenein-Djamshidian, KimiaAUT1538WienSk Donau2,52323,52,25
87Sammer, AlisaAUT1347NÖKjsv Wienerwald2,522,5232,25
910Lubenik, JuliaAUT1227BgldSchachklub Antau0,524,5250,25
108Groß, KiranaAUT1255SbgSk Royal Salzburg0,523,5240,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)