Na Smetance - pátky A

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:31:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Giải/ Nội dungA, B, C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 24, Bốc thăm/Kết quả
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
4Černý, Čeněk23765372CZE1319Šachový klub Na Smetance, z.s.
7Kouba, Jonáš23798173CZE1226Šachový klub Na Smetance, z.s.
2Špeta, Vojtěch23777524CZE1048Šachový klub Na Smetance, z.s.
1Čevela, Šimon23778822CZE1042Šachový klub Na Smetance, z.s.
3Novák, Timur571000526CZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.
8Pekař, TomášCZE0
6Vaněček, Václav571002200CZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.
5Zomer, Kryštof23779080CZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.