Na Smetance - pátky A

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:31:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Giải/ Nội dungA, B, C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 24, Bốc thăm/Kết quả
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 24(72 results missing)

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
17Kouba, JonášCZE1226Šachový klub Na Smetance, z.s.513
28Pekař, TomášCZE0510
34Černý, ČeněkCZE1319Šachový klub Na Smetance, z.s.410
41Čevela, ŠimonCZE1042Šachový klub Na Smetance, z.s.46
52Špeta, VojtěchCZE1048Šachový klub Na Smetance, z.s.210
63Novák, TimurCZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.22
75Zomer, KryštofCZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.15
6Vaněček, VáclavCZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.15

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)