Na Smetance - pátky B Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:30:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133
| Giải/ Nội dung | A, B, C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Řádek, Medard | 0 | CZE | *** | 0 1 | 0 0 | | 1 1 | | 3 | 3 | 4 |
| 2 | | Danilovich, Stepan | 0 | CZE | 1 0 | *** | 0 0 | 0 0 | | | 1 | 5 | 3 |
| 3 | | Spesyvtsev, Yevhen | 0 | CZE | 1 1 | 1 1 | *** | 0 0 | | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 4 | | Chvalovský, Ondřej | 0 | CZE | | 1 1 | 1 1 | *** | 1 ½ | | 5,5 | 1 | 14,25 |
| 5 | | Voitko, Aleksander | 0 | CZE | 0 0 | | | 0 ½ | *** | 1 | 1,5 | 4 | 2,75 |
| 6 | | Bartl, Anna | 0 | CZE | | | 0 | | 0 | *** | 0 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|