Na Smetance - pátky B Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:30:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133
| Giải/ Nội dung | A, B, C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 10(14 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | Chvalovský, Ondřej | CZE | 0 | 5,5 | 14,25 |
| 2 | 3 | | Spesyvtsev, Yevhen | CZE | 0 | 5 | 8 |
| 3 | 1 | | Řádek, Medard | CZE | 0 | 3 | 4 |
| 4 | 5 | | Voitko, Aleksander | CZE | 0 | 1,5 | 2,75 |
| 5 | 2 | | Danilovich, Stepan | CZE | 0 | 1 | 3 |
| 6 | 6 | | Bartl, Anna | CZE | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|