תחרות קצב ביניים הרצליה סבב B

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:53:51, Người tạo: Israel Chess Federation (Licence 70),Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6
21אסרף, גפן1334ISR**
3אשכנזי, יותם1505ISR*
19בוחניק, עמית1378ISR**
10בידרמן, דניאל1408ISR0F*
2ליבנה, יונתן1558ISR*
5סוקולוב, אלון1490ISR**
15פטילון, יהונתן1400ISR**
12שלו, יפתח1400ISR*