תחרות קצב ביניים הרצליה סבב B

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:53:51, Người tạo: Israel Chess Federation (Licence 70),Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11מוסרי, רן16241 1 - 01 מיכאלי, אדם14139
210בידרמן, דניאל14081 0 - 11 ליבנה, יונתן15582
313ברק משעולי, יותם14001 0 - 11 סוקולוב, אלון14905
46מלמד, יובל14511 0 - 11 וסרמן, גיא140611
58גת, מתן14211 1 - 01 הרזי, בנימין140014
620מרגלית, מיקה1349½ 0 - 11 מגן, ניר139517
74הרזי, נתן14940 1 - 0½ פלדמן, יונתן14397
822לוין, יותם13310 0 - 10 פטילון, יהונתן140015
916רובין, עומר14000 0 - 10 דניאל, חיים132523
1018חזן, שי13910 1 - 00 יצחק, רום127725
1124רבינק, יואב13090 1 - 00 בוחניק, עמית137819
1226גרין, שחר12200 1 - 00 אסרף, גפן133421
1312שלו, יפתח1400½ 0 - 1½ אשכנזי, יותם15053