Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Battle of Minds 2026 - Uva Province Selections - Under 14 Boys (2012/2013)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:57:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Jayarathna J M Anuhas Nethsara0SRI 4w0 6b0 -1 3w0 5w017011,512,511
2Jayasinghe J A Yenuka Sathsindu0SRI 5b1 7w½ 3b1 4w1 6w½41012,515312
3Jayawickrama Manula Vibhashitha0SRI 6w1 4b0 2w0 1b1 7b½2,551131425,25
4Kosgahakumbura K N N Thisaja Senuk0SRI 1b1 3w1 7b0 2b0 -134012,513,536
5Nethusara T M Dinul0SRI 2w0 -1 6b1 7w½ 1b13,53012,513,537,75
6Rathnayake Thisul Induwara0SRI 3b0 1w1 5w0 -1 2b½2,56212,513,525,5
7Thennakoon T M Kenula Hansilu0SRI -1 2b½ 4w1 5b½ 3w½3,5201315,5210,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)