Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Battle of Minds 2026 - Uva Province Selections - Under 12 Girls (2014/2015)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:57:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Chamodi M Maheesha0SRI 8b1 5w1 2b½ 3w1 7b14,5012,514411,75
2Kobiraj Jeevika0SRI 6w1 3b1 1w½ 8b1 5b14,5012,514411,75
3Nilakshani Upeksha0SRI 7b1 2w0 4b1 1b0 9w13114,515,536,5
4Vinhara M P Sanali0SRI 9w1 6b0 3w0 -1 8b1329,510,535
5Methpani E M Nidulni0SRI 10b+ 1b0 6w½ 9b1 2w02,5013,514,524,25
6Ariyadasa N K V M Sandali Dewmini0SRI 2b0 4w1 5b½ 7w0 -12,5012,51526,75
7Eswara Bimalsha Nimsandee0SRI 3w0 9b1 8w½ 6b1 1w02,5011,512,524,25
8Neha S0SRI 1w0 -1 7b½ 2w0 4w01,5014,51612,75
9Gobisha K0SRI 4b0 7w0 -1 5w0 3b010111211
10Bandara D M Nadini Nihansa0SRI 5w- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)