Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Battle of Minds 2026 - Uva Province Selections - Under 08 Boys (2018/2019)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Basnayaka B M Isath Athsara0SRI 15w1 13b1 10w0 18b1 26w½3,55015,517,5310,75
2Bhathika E M O Tashen0SRI 16b0 14w1 26w0 19b1 18w0217011,512,523
3Damsithu K B Nethuja0SRI 17w+ 16w1 9b0 21w1 15b0380141638
4Eswara Nethukina Bimneth Nimsanda0SRI 11b0 19w1 20b1 16w0 21b02200101123
5Gunathilaka R M Lakindu Ashis0SRI 18w0 15b0 8w1 22b½ 25w01,522013,514,512,75
6Hendavitarana Sanuth Minsara0SRI 19b1 21w1 11b1 10w0 16b1430131449
7Herath H M D Sasnidu0SRI 20w0 22b0 14w0 -1 27b012509,510,511
8Himansha W A Methula0SRI 21b0 23w0 5b0 27w1 20b012301011,512
9Karunasingha Dinsara Nuwansith0SRI 22w1 18b1 3w1 26b1 10b04201518413
10Kumarage K D Vihas Ranhiru0SRI 23b1 27w1 1b1 6b1 9w151014,516,5516,5
11Lakdew D M Ranudika0SRI 4w1 20b1 6w0 15b0 22w0214013,515,524
12Lashen W M Pesandu0SRI 24w+ 26b0 22w0 25b0 19w12160121323
13Lihinikaduwage L K Uthmika Rageeth0SRI 25b1 1w0 21b0 20w1 23b0215012,514,525
14Manodya E M Vidushana0SRI 26w0 2b0 7b1 23w0 -1219010,511,523
15Munidasa D M Isum Tesanda0SRI 1b0 5w1 23b1 11w1 3w144011,51349,5
16Nawarathna Dithira Sesath0SRI 2w1 3b0 25w1 4b1 6w03100121437
17Nayolini P Nainika0SRI 3b- -0 -0 -0 -002600000
18Rathnayaka R M Idoosha Kavishan0SRI 5b1 9w0 27b1 1w0 2b1311011,51335,5
19Rathnayaka R M Kumudana Abinidu0SRI 6w0 4b0 -1 2w0 12b01240101111
20Rathnayaka R M Lesindu Induwara0SRI 7b1 11w0 4w0 13b0 8w122107822
21Rathnayaka R M R S0SRI 8w1 6b0 13w1 3b0 4w13120111235
22Sahabandu Radheesh0SRI 9b0 7w1 12b1 5w½ 11b13,5709,510,535,75
23Sasmika J G Senindu0SRI 10w0 8b1 15w0 14b1 13w1390131435
24Sasmitha H P Sachin0SRI 12b- -0 -0 -0 -002700000
25Sasvidu H H Sashen0SRI 13w0 -1 16b0 12w1 5b131309,51136
26Umar Zaini Mohamed Ashik0SRI 14b1 12w1 2b1 9w0 1b½3,56011,513,537,75
27Weerasekara Dinuka Daham Sathsara0SRI -1 10b0 18w0 8b0 7w12180111223

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)